Bản dịch của từ 舍实听声 trong tiếng Việt

舍实听声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍实听声 (Tính từ)

shě shí tīng shēng
01

Nghe danh không thấy thực; chỉ nghe tiếng không biết chất lượng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍实听声

shě

shí

tīng

shēng

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép