Bản dịch của từ 舍己救人 trong tiếng Việt

舍己救人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍己救人 (Thành ngữ)

shě jǐ jiù rén
01

Hi sinh bản thân để cứu người khác; bỏ mình cứu người (Hán-Việt: xả kỷ cứu nhân) — hình ảnh dễ nhớ: 'nhường mình, cứu người'.

牺牲自己,拯救他人。。如:「花莲的剑瑛大桥是为了纪念两位舍己救人的老师而建造的。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍己救人

shě

jiù

rén

舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép