Bản dịch của từ 舍我复谁 trong tiếng Việt

舍我复谁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍我复谁 (Tính từ)

shě wǒ fù shuí
01

Ngoài ta còn ai; chỉ mình ta có thể đảm đương

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍我复谁

shě

shuí

舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép