Bản dịch của từ 舍本逐末 trong tiếng Việt

舍本逐末

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍本逐末 (Thành ngữ)

shě běn zhú mò
01

Bỏ gốc lấy ngọn; bỏ cái chính yếu, lấy cái phụ

舍弃事物的根本的、主要的部分,而去追求细枝末节,形容轻重倒置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍本逐末

shě

běn

zhú

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
末上
末世
末业
末主
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép