Bản dịch của từ 舍正从邪 trong tiếng Việt

舍正从邪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍正从邪 (Thành ngữ)

shě zhèng cóng xié
01

Bỏ chính theo tà

离开正道走向邪恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍正从邪

shě

zhèng

cóng

xié

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép