Bản dịch của từ 舍死忘生 trong tiếng Việt

舍死忘生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍死忘生 (Thành ngữ)

shě sǐ wàng shēng
01

Không sợ nguy hiểm; không sợ hy sinh

形容不顾性命危险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍死忘生

shě

wàng

shēng

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
死不悔改
死不改悔
忘乎其形
忘乎所以
生一
生三
生上起下
生不逢场
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép