Bản dịch của từ 舍经从权 trong tiếng Việt

舍经从权

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍经从权 (Tính từ)

shě jīng cóng quán
01

Từ bỏ lẽ thường; thay đổi để phù hợp thực tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍经从权

shě

jīng

cóng

quán

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
权与
权且
权义
权书
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép