Bản dịch của từ 舍车保帅 trong tiếng Việt
舍车保帅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shě | ㄕㄜˇ | sh | e | thanh hỏi |
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
舍车保帅 (Động từ)
【shè jū bǎo shuài】
01
Hy sinh quân xe để cứu tướng (trong cờ tướng); nghĩa bóng: hy sinh hoặc đổ lỗi cho người cấp dưới để bảo vệ người có địa vị cao hơn.
车祭救王(中国象棋);如图。通过指责下属来保护高层人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hy sinh nhỏ để bảo toàn cái lớn
推卸责任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍车保帅
shè
舍
jū
车
bǎo
保
shuài
帅
Các từ liên quan
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
车两
车主
保丁
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
- Bính âm:
- 【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 捨, 舎, 𦧶
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,古
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捨
䬷
䰥
渉
弽
蔎
懾
䄕
䠟
䀅
滠
䤮
設
䏴
舑
甜
舏
舕
舌
䑛
舐
䑙
舔
䑜
舙
舘
佴
枭
佽
𠕘
乷
侍
肪
𠁫
枀
㳓
刼
拂
舍得
施舍
取舍
不舍
舍弃
老舍
割舍
馆舍
舍命
房舍
宿舍
舍友
寒舍
校舍
舍利
舍人
农舍
邻舍
鸡舍
舍下
