Bản dịch của từ 舎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shè
01

Cùng nghĩa với chữ “” – nhà ở, chỗ ở (nhớ câu: “xá” như “xá tội, xá nhà”)

同“舍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舎
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,人,𠮷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép