Bản dịch của từ 舐痈吮痔 trong tiếng Việt

舐痈吮痔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

舐痈吮痔 (Tính từ)

shì yōng shǔn zhì
01

Liếm vết mủ, chỉ sự nịnh nọt thấp hèn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舐痈吮痔

shì

yōng

shǔn

zhì

舐
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Các biến thể:
䑛, 咶, 狧, 舓, 𦧇, 𦧑, 𦧓, 𦧧, 𦧫, 𪙬, 𪙶, 𦧪
Hình thái radical:
⿰,舌,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép