Bản dịch của từ 舑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

tān
01

Thè lưỡi ra như khi cáu giận hoặc trêu chọc (như trong từ ghép 〔~〕). Ví dụ: “玄熊~~以断断。” mô tả hành động thè lưỡi liên tục.

〔~舕〕吐舌头,如“玄熊~~以断断。”

Ví dụ
舑
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
䑙, 舔, 㐁
Hình thái radical:
⿰,舌,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép