Bản dịch của từ 舑舕 trong tiếng Việt
舑舕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
舑舕 (Động từ)
【tān tàn】
01
Khạc nhổ, vừa nhổ vừa nuốt (diễn tả hành động lúng túng, ngập ngừng khi nhổ hoặc nôn); nghĩa chữ Hán: dáng vẻ vừa thè ra vừa rút vào (đuổi, nhổ)
吐吞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舑舕
tān
舑
tàn
舕
Các từ liên quan
舑舑
