Bản dịch của từ 舒写 trong tiếng Việt

舒写

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒写 (Động từ)

shū xiě
01

Một cách cổ: tả, viết (xem chú dẫn: 舒泻” —— liên quan đến từ nghĩa y học/tiêu hóa ‘tiêu chảy’ cổ văn); trong ngữ cảnh hiện đại hiếm dùng

见“舒泻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒写

shū

xiě

Các từ liên quan

舒凫
舒卷
舒启
舒和
写书
写仿
写似
写作
写信
舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép