Bản dịch của từ 舒和 trong tiếng Việt
舒和

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
舒和 (Danh từ)
(thường dùng để chỉ thời tiết hoặc khí hậu) dịu dàng, ấm áp và thoải mái; nó cũng có thể đề cập đến sự thư giãn về thể chất và tinh thần, sự bình yên và thoải mái (thể hiện tính dương và sự hài hòa)
1.抒发阳和之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thong thả, dịu dàng, êm dịu; (tâm trạng, giọng điệu, phong thái) nhẹ nhàng, hoà nhã
2.舒缓和顺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thoải mái, dễ chịu; êm ái (cảm giác cơ thể hoặc không khí, môi trường dễ chịu). Gợi nhớ: 舒 (thoải) + 和 (hòa/êm)
3.舒适。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên nhạc (tên của một bản nhạc), thường dùng làm tên tác phẩm âm nhạc
4.乐曲名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒和
shū
舒
hé
和
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 忬, 紵, 𨥤
- Hình thái radical:
- ⿰,舍,予
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
