Bản dịch của từ 舒头探脑 trong tiếng Việt

舒头探脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒头探脑 (Tính từ)

shū tóu tàn nǎo
01

Lén la lén lút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒头探脑

shū

tóu

tàn

nǎo

Các từ liên quan

舒写
舒凫
舒卷
舒启
头一无二
头七
头上
头上安头
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép