Bản dịch của từ 舒慢 trong tiếng Việt

舒慢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒慢 (Tính từ)

shū màn
01

Chậm chạp, lề mề; lười biếng, thiếu nhanh nhẹn (có thể chỉ trạng thái hoặc hành vi)

迟缓懈怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒慢

shū

màn

Các từ liên quan

舒写
舒凫
舒卷
舒启
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép