Bản dịch của từ 舒扬 trong tiếng Việt

舒扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒扬 (Động từ)

shū yáng
01

声音舒展清亮而悠扬声调舒缓清晰且飘扬开来可作动词使声音舒扬或形容声音的状态

1.谓声音舒展清扬。

Ví dụ
02

Tính cách bình tĩnh và không vội vã; thái độ bình tĩnh và điềm tĩnh (thường dùng trong văn viết)

2.谓举止从容不迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒扬

shū

yáng

Các từ liên quan

舒写
舒凫
舒卷
舒启
扬一益二
扬举
扬休
舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép