Bản dịch của từ 舒曼 trong tiếng Việt

舒曼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒曼 (Danh từ)

shū màn
01

Robert Schumann (1810–1856) là nhà soạn nhạc lãng mạn.

罗伯特·舒曼(1810-1856),浪漫主义作曲家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Schumann (tên riêng)

舒曼(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒曼

shū

màn

舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép