Bản dịch của từ 舒胆丸 trong tiếng Việt

舒胆丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒胆丸 (Danh từ)

shū dǎn wán
01

Thuốc viên bổ mật tăng cường điều tiết của mật chống co thắt mật (Thuốc đông y); thuốc an thần; thuốc chữa bệnh về tâm lý

用于缓解焦虑、紧张等情绪问题的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒胆丸

shū

dǎn

wán

舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép