Bản dịch của từ 舒释 trong tiếng Việt

舒释

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

舒释 (Tính từ)

shū shì
01

(cảm giác) dễ chịu, sảng khoái; làm cho dễ chịu, giải tỏa

犹舒畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒释

shū

shì

Các từ liên quan

舒写
舒凫
舒卷
舒启
释义
释事
释亮
释仗
释位
舒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
忬, 紵, 𨥤
Hình thái radical:
⿰,舍,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép