Bản dịch của từ 舒颜 trong tiếng Việt
舒颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
舒颜 (Danh từ)
【shū yán】
01
Sắc mặt/mặt mày vui vẻ, tươi tỉnh; vẻ mặt hoan hỉ (Hán-Việt: thư nhan — thư 舒: thoải mái, 颜: sắc mặt).
欢悦貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒颜
shū
舒
yán
颜
Các từ liên quan
舒写
舒凫
舒卷
舒启
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 忬, 紵, 𨥤
- Hình thái radical:
- ⿰,舍,予
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菽
鄃
殊
书
書
捈
纾
疏
踈
跾
杸
緰
𠓜
𠓦
𠓞
𠌓
人
今
全
亽
𠈏
㑒
㒳
𠇜
絠
琺
蛜
䤞
揭
䬧
媀
棍
痥
𠄻
嵓
煱
舒服
舒适
舒畅
舒展
舒缓
舒坦
舒心
舒张
舒淇
舒卷
