Bản dịch của từ 舒齐 trong tiếng Việt
舒齐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
舒齐 (Tính từ)
【shū qí】
01
Thoải mái, dễ chịu (từ phương ngữ, nghĩa giống “舒服”)
2.方言。犹舒服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầy đủ, hoàn chỉnh (từ địa phương); Hán Việt: '齐' nghĩa là đã sẵn sàng, đầy đủ
1.方言。齐备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒齐
shū
舒
qí
齐
Các từ liên quan
舒写
舒凫
舒卷
舒启
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 忬, 紵, 𨥤
- Hình thái radical:
- ⿰,舍,予
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菽
鄃
殊
书
書
捈
纾
疏
踈
跾
杸
緰
𠓜
𠓦
𠓞
𠌓
人
今
全
亽
𠈏
㑒
㒳
𠇜
絠
琺
蛜
䤞
揭
䬧
媀
棍
痥
𠄻
嵓
煱
舒服
舒适
舒畅
舒展
舒缓
舒坦
舒心
舒张
舒淇
舒卷
