Bản dịch của từ 舙 trong tiếng Việt
舙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
舙 (Động từ)
【huà】
01
Bịa chuyện gây rối, nói xấu người khác (như câu thành ngữ “hoạch, mưu tẩm nhân dã” nghĩa là bịa chuyện hãm hại người)
播弄是非:“~,谋谮人也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với từ “話” (nói, lời nói)
同“话”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 話
- Hình thái radical:
- ⿱,舌,𦧚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨乚一一一丨丨乚一一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
化
話
枠
䔯
㚌
嫿
觟
划
华
䔢
画
華
舓
䑛
舕
舖
舌
舍
舔
甜
舏
䑙
舘
䑚
鎢
蟼
壘
羀
騒
贁
獵
䭑
𠓆
鬅
鵓
蹖
