ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舚
Bảng phân tích âm vị 舚
Tiàn
Liếm; như 'liếm láp; lè lưỡi liếm' thiêm; như 'thiêm (liếm)'. (Động) Thè lưỡi; tiàn; 1. một loại cây; 2. một loại cỏ
一种植物;一种草。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép