Bản dịch của từ 舚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiàn

ㄊㄧㄢˋtianthanh huyền

(Động từ)

tiàn
01

Liếm; như 'liếm láp; lè lưỡi liếm' thiêm; như 'thiêm (liếm)'. (Động) Thè lưỡi; tiàn; 1. một loại cây; 2. một loại cỏ

一种植物;一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舚
Bính âm:
【tiàn】【ㄊㄧㄢˋ】【THIÊM】
Các biến thể:
𦧻
Hình thái radical:
⿰舌詹
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép