Bản dịch của từ 舛讹 trong tiếng Việt
舛讹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
舛讹 (Danh từ)
【chuǎn é】
01
Sai sót; chỗ nhầm lẫn, điều không chính xác (thường chỉ lỗi, sai lầm trong việc hoặc văn bản)
差错、不正确。。三国志平话.卷上:「后见公孙赞为事舛讹,再投吕布。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛讹
chuǎn
舛
é
讹
