Bản dịch của từ 舛误 trong tiếng Việt

舛误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇchuanthanh hỏi

舛误 (Danh từ)

chuǎn wù
01

Lầm lạc; sai lầm; nhầm lẫn; sai sót; lỗi; rủi ro

错误;差错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛误

chuǎn

Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép