Bản dịch của từ 舛谬 trong tiếng Việt
舛谬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
舛谬 (Tính từ)
【chuǎn miù】
01
Sai lầm; phi lý, ngớ ngẩn (có sắc nghĩa vừa là lỗi, vừa là trái logic). Hán-Việt: xuán-mưu (舛缪/舛谬)
亦作'舛缪'。差错;错误。悖谬;荒谬。错乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛谬
chuǎn
舛
miù
谬
