Bản dịch của từ 舛错 trong tiếng Việt
舛错
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
舛错 (Danh từ)
【chuǎn cuò】
01
Lỗi; lỗi lầm; sai lầm
差错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay đổi; không đều
参差错杂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Việc bất ngờ; việc không ngờ
意想不到的事件;出乎意料的变故
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛错
chuǎn
舛
cuò
错
