Bản dịch của từ 舛驰 trong tiếng Việt
舛驰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
舛驰 (Động từ)
【chuǎn chí】
01
Chạy ngược chiều, đi trái với hướng hoặc mục tiêu; trái ngược, không tương hợp (ví dụ: hành động hoặc ý kiến chạy ngược lại nhau)
背道而驰。。淮南子.泛论:「此本无主于中,而见闻舛驰于外者也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛驰
chuǎn
舛
chí
驰
