Bản dịch của từ 舛驰 trong tiếng Việt

舛驰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇchuanthanh hỏi

舛驰 (Động từ)

chuǎn chí
01

Chạy ngược chiều, đi trái với hướng hoặc mục tiêu; trái ngược, không tương hợp (ví dụ: hành động hoặc ý kiến chạy ngược lại nhau)

背道而驰。。淮南子.泛论:「此本无主于中,而见闻舛驰于外者也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舛驰

chuǎn

chí

Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép