Bản dịch của từ 舜 trong tiếng Việt
舜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
舜 (Danh từ)
【Shùn】
01
Vua Thuấn
传说中上古帝王名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,舛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬊
順
䀢
䴄
橓
㥧
䀵
㯗
䑞
眴
瞤
瞚
外
多
夡
㚉
㚋
夦
㚍
夛
夤
夘
够
夗
䧚
㜃
㙒
焸
赒
鈈
軶
𠒢
崺
堖
䛉
𠌆
尧舜
虞舜
舜帝陵
李舜臣
舜日尧天
尧天舜日
舜日尧年
