Bản dịch của từ 舜日尧年 trong tiếng Việt
舜日尧年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
舜日尧年 (Danh từ)
【shùn rì yáo nián】
01
Thời đại hoàng kim của Nghiêu Thuấn
同样描述古代中国的理想政治状态,强调政治的繁荣时期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜日尧年
shùn
舜
rì
日
yáo
尧
nián
年
Các từ liên quan
舜华
舜日尧天
舜犬
舜琴
舜禹
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,舛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬊
順
䀢
䴄
橓
㥧
䀵
㯗
䑞
眴
瞤
瞚
外
多
夡
㚉
㚋
夦
㚍
夛
夤
夘
够
夗
䧚
㜃
㙒
焸
赒
鈈
軶
𠒢
崺
堖
䛉
𠌆
尧舜
虞舜
舜帝陵
李舜臣
舜日尧天
尧天舜日
舜日尧年
