Bản dịch của từ 舜犬 trong tiếng Việt

舜犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

舜犬 (Danh từ)

shùn quǎn
01

Ẩn dụ về người ít hiểu biết, người hiếm có và xa lạ (có ý xúc phạm)

喻少见多怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜犬

shùn

quǎn

Các từ liên quan

舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜琴
舜禹
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
舜
Bính âm:
【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,舛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép