Bản dịch của từ 舜琴 trong tiếng Việt
舜琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
舜琴 (Danh từ)
【shùn qín】
01
Nhạc cụ dây năm dây (cầm, như đàn ngũ huyền), theo truyền thuyết do vua Thuấn (舜) sáng chế
五弦琴。相传为舜为创﹐故云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜琴
shùn
舜
qín
琴
Các từ liên quan
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜禹
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,舛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬊
順
䀢
䴄
橓
㥧
䀵
㯗
䑞
眴
瞤
瞚
外
多
夡
㚉
㚋
夦
㚍
夛
夤
夘
够
夗
䧚
㜃
㙒
焸
赒
鈈
軶
𠒢
崺
堖
䛉
𠌆
尧舜
虞舜
舜帝陵
李舜臣
舜日尧天
尧天舜日
舜日尧年
