Bản dịch của từ 舜英 trong tiếng Việt

舜英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

舜英 (Danh từ)

shùn yīng
01

Cây hoa mộc quỳnh (mộc kỉnh) — hoa thuộc họ mallow, thường gọi là hoa dâm bụt/hoa mộc quỳnh

木槿花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜英

shùn

yīng

Các từ liên quan

舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
英世
英业
英两
英主
英丽
舜
Bính âm:
【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,舛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép