Bản dịch của từ 舜跖 trong tiếng Việt
舜跖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
舜跖 (Danh từ)
【shùn zhí】
01
Chỉ hai nhân vật tương phản: vua hiền minh (虞舜) và kẻ gian ác (盗跖); dùng để chỉ thiện và ác, thánh và bạo.
虞舜和盗跖的并称。指圣人和恶人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜跖
shùn
舜
zhí
跖
Các từ liên quan
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
- Bính âm:
- 【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,舛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬊
順
䀢
䴄
橓
㥧
䀵
㯗
䑞
眴
瞤
瞚
外
多
夡
㚉
㚋
夦
㚍
夛
夤
夘
够
夗
䧚
㜃
㙒
焸
赒
鈈
軶
𠒢
崺
堖
䛉
𠌆
尧舜
虞舜
舜帝陵
李舜臣
舜日尧天
尧天舜日
舜日尧年
