Bản dịch của từ 舜韶 trong tiếng Việt

舜韶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

舜韶 (Danh từ)

shùn sháo
01

Một loại nhạc tên là『』(韶樂),傳說為舜所作常指古代雅樂中的韶樂部分舜韶即韶樂)。

即《韶》乐﹐传说虞舜所作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜韶

shùn

sháo

Các từ liên quan

舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
舜
Bính âm:
【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,舛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép