Bản dịch của từ 舜颜 trong tiếng Việt

舜颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

舜颜 (Danh từ)

shùn yán
01

Dùng để chỉ nhan sắc đẹp như hoa mộc cân (木槿) — vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú

指美如木槿花的容貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舜颜

shùn

yán

Các từ liên quan

舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
舜
Bính âm:
【Shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
䑞, 俊, 𡐩, 𡐼, 𡳈, 𡳉, 蕣, 𤔠, 𤔤
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,舛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép