Bản dịch của từ 舝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

Chốt giữ bánh xe không bị rơi ra khỏi trục, giống như chiếc chìa khóa giữ bánh xe chắc chắn.

同“辖”,穿在车轴两端孔内使车轮不脱落的键。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舝
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
𢮟, 𩎲, 轄
Hình thái radical:
⿳,𫝀,⿳,巛,冖,厶,㐄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一乚乚乚丶乚乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép