Bản dịch của từ 舞乐 trong tiếng Việt

舞乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞乐 (Danh từ)

wǔ lè
01

Nhạc dành cho múa; âm nhạc có nhịp điệu rõ rệt để nhảy (ví dụ: valse là dạng điển hình của 舞乐) — Hán Việt: vũ nhạc

有明确律动与节奏,且专为舞蹈所作的音乐。。如:「圆舞曲是舞乐的代表类型。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞乐

舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép