Bản dịch của từ 舞凤 trong tiếng Việt

舞凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞凤 (Danh từ)

wǔ fèng
01

Danh xưng mỹ miều dành cho nhân viên (quan) ở Trung Thư tỉnh — lấy hình ảnh “phượng múa” để khen, có sắc thái lịch sử/đoàn thể.

2.中书省有凤凰池之誉,因以“舞凤”为中书省任职者的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

舞凤: (chữ cổ) biểu tượng: chim phượng múa đến, ví von thời thịnh trị, văn minh, quốc thái dân an; hình ảnh may mắn báo bình an cho triều đình

1.旧传国家太平,君王仁慈,则凤凰来仪。因以“舞凤”为文教昌明之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

一種稱號或雅稱源自三國時期人物庞统凤雏」)被稱為舞凤”,用作稱讚或文雅的官名/縣尹稱謂含有美化讚賞之意古代稱謂)。

3.三国庞统号凤雏,曾为耒阳令。因以“舞凤”为称美县尹之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞凤

fèng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤飞龙
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép