Bản dịch của từ 舞凤飞龙 trong tiếng Việt

舞凤飞龙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞凤飞龙 (Tính từ)

wǔ fèng fēi lóng
01

Hùng dũng, phóng khoáng như rồng bay phượng múa; dáng vẻ oai phong, khí thế mạnh mẽ

犹龙飞凤舞。气势奔放雄壮的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞凤飞龙

fèng

fēi

lóng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép