Bản dịch của từ 舞判 trong tiếng Việt

舞判

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞判 (Cụm từ)

wǔ pàn
01

谓扮作判官或锺馗舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞判

pàn

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép