Bản dịch của từ 舞勺 trong tiếng Việt

舞勺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞勺 (Cụm từ)

wǔ sháo
01

谓古代儿童学文舞。《礼记.内则》:“十有三年,学乐,诵诗,舞勺。成童,舞象,学射御。”孔颖达疏:“舞勺者,熊氏云:‘勺,钥也。’言十三之时,学此舞勺之文舞也。”后以指幼年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞勺

sháo

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép