Bản dịch của từ 舞天 trong tiếng Việt

舞天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞天 (Danh từ)

wǔ tiān
01

Một loại điệu múa tế trời của các bộ tộc phương Đông cổ xưa (múa cúng trời, nghi lễ dân gian)

古代东方部族祭天之舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞天

tiān

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
天一
天一阁
天丁
天上人间
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép