Bản dịch của từ 舞手 trong tiếng Việt

舞手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞手 (Động từ)

wú shǒu
01

Vờn tay, lợi dụng thủ đoạn để lừa hoặc thao túng; làm trò bằng tay (tinh vi, khéo léo) — liên tưởng: “vũ” (nhảy múa) = quay vòng, “” = tay, tức là dùng tay nhịp nhàng để thao tác/ghè đẽo người khác.

耍弄手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞手

shǒu

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép