Bản dịch của từ 舞文弄法 trong tiếng Việt

舞文弄法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞文弄法 (Cụm từ)

wǔ wén nòng fǎ
01

舞、弄:耍弄,玩弄;文:法令条文;法:法律。歪曲法律条文,舞弊徇私。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞文弄法

wén

nòng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
文丈
文不加点
文不对题
文丐
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
法不徇情
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép