Bản dịch của từ 舞智 trong tiếng Việt

舞智

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞智 (Cụm từ)

wǔ zhì
01

1.亦作“舞知”。

Ví dụ
02

2.玩弄智巧;弄小聪明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞智

zhì

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
智人
智伪
智光
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép