Bản dịch của từ 舞爪张牙 trong tiếng Việt

舞爪张牙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞爪张牙 (Tính từ)

wǔ zhǎo zhāng yá
01

Múa vuốt giương nanh; dáng vẻ hung dữ của mãnh thú

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞爪张牙

zhǎo

zhāng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
张三
张三中
张三李四
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép