Bản dịch của từ 舞狮 trong tiếng Việt

舞狮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞狮 (Động từ)

wǔ shī
01

Múa lân

我国传统的民间舞蹈之一。由两人或一人套上狮子形状的道具,模仿狮子的各种动作、神态进行舞蹈,还有一人扮成武士手持彩球逗引

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞狮

shī

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép