Bản dịch của từ 舞笔弄文 trong tiếng Việt

舞笔弄文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞笔弄文 (Cụm từ)

wǔ bǐ nòng wén
01

Làm văn văn chương, trổ tài chữ nghĩa; chỉ hành động viết lách hoa mỹ, khoe khoang về ngôn từ (từ Hán‑Việt: 'vũ bút').

指舞文弄墨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞笔弄文

nòng

wén

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
文丈
文不加点
文不对题
文丐
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép